Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Trung Thành
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 446 | 446 | 444 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 254 | 252 | 200 | 2 | 99.2 % |
| Đất đai | 69 | 54 | 47 | 15 | 78.3 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 62 | 62 | 30 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 52 | 52 | 18 | 0 | 100 % |
| Người có công | 28 | 28 | 26 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 17 | 17 | 17 | 0 | 100 % |
| Giảm nghèo | 9 | 6 | 5 | 3 | 66.7 % |
| Hoạt động xây dựng | 6 | 2 | 2 | 4 | 33.3 % |
| Chính sách | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động tổ hợp tác | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Lưu thông hàng hóa trong nước | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Hỗ trợ tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |