Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Hiếu Thành
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 293 | 293 | 293 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 163 | 163 | 162 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 121 | 120 | 15 | 1 | 99.2 % |
| Đất đai | 66 | 66 | 56 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 65 | 65 | 6 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 27 | 27 | 26 | 0 | 100 % |
| Người có công | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |