Thống kê theo lĩnh vực của UBND phường Tân Ngãi
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 309 | 309 | 244 | 0 | 100 % |
| Chứng thực | 245 | 245 | 226 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 114 | 113 | 112 | 1 | 99.1 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 68 | 68 | 18 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 61 | 61 | 61 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 23 | 23 | 5 | 0 | 100 % |
| Đăng ký, quản lý cư trú | 7 | 7 | 6 | 0 | 100 % |
| Tín ngưỡng, Tôn giáo | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % |
| Người có công | 5 | 5 | 4 | 0 | 100 % |
| Tổ chức - Biên chế | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Quản lý công sản | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Tài chính Đất đai | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Chính sách | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| (DVCQG) - Quy hoạch đô thị và nông thôn, kiến trúc | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Phòng cháy, chữa cháy | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Quản lý thuế, phí, lệ phí và thu khác của ngân sách nhà nước | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Di sản văn hóa | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Bảo hiểm | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Công tác dân tộc | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Chính quyền địa phương | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |