Thống kê theo lĩnh vực của Phường Long Châu
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 1106 | 1106 | 1024 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 664 | 658 | 407 | 6 | 99.1 % |
| Bảo trợ xã hội | 182 | 182 | 182 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 157 | 153 | 150 | 4 | 97.5 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 125 | 123 | 10 | 2 | 98.4 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 27 | 27 | 0 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 25 | 21 | 20 | 4 | 84 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Đường bộ | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |