Thống kê theo lĩnh vực của Phường Long Châu
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 823 | 823 | 751 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 611 | 607 | 372 | 4 | 99.3 % |
| Đất đai | 114 | 111 | 109 | 3 | 97.4 % |
| Bảo trợ xã hội | 109 | 109 | 109 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 72 | 70 | 7 | 2 | 97.2 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 25 | 25 | 0 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 25 | 21 | 20 | 4 | 84 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Đường bộ | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |