Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Xúc tiến thương mại | 1780 | 1780 | 1372 | 0 | 100 % |
| Lưu thông hàng hóa trong nước | 514 | 514 | 514 | 0 | 100 % |
| Điện lực | 237 | 237 | 224 | 0 | 100 % |
| An toàn thực phẩm | 85 | 84 | 84 | 1 | 98.8 % |
| Xuất nhập khẩu | 52 | 52 | 50 | 0 | 100 % |
| Kinh doanh khí | 51 | 51 | 51 | 0 | 100 % |
| Quản lý bán hàng đa cấp | 44 | 44 | 44 | 0 | 100 % |
| Hóa chất | 29 | 29 | 29 | 0 | 100 % |
| Thương mại quốc tế | 28 | 28 | 28 | 0 | 100 % |
| Công nghiệp tiêu dùng | 23 | 23 | 23 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 14 | 14 | 14 | 0 | 100 % |
| Điện | 13 | 13 | 13 | 0 | 100 % |
| Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ | 10 | 10 | 10 | 0 | 100 % |
| Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % |
| Chất lượng sản phẩm hàng hóa | 7 | 7 | 7 | 0 | 100 % |
| Thương mại điện tử | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |
| Quản lý xuất nhập cảnh | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % |
| Quản lý chất lượng công trình xây dựng | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Khoáng sản | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Giám định thương mại | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Dầu khí | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| An toàn vệ sinh lao động | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Công nghiệp địa phương | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Công nghiệp nặng | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Nghề thủ công mỹ nghệ | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Tài sản kết cấu hạ tầng chợ do Nhà nước đầu tư, quản lý | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Khoa học công nghệ | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |