| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.111-251216-0051 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | VÕ THAÀNH PHIÊN | UBND phường Tân Hạnh |
| 2 | H61.111-251120-0039 | 20/11/2025 | 07/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP | UBND phường Tân Hạnh |
| 3 | H61.111-250826-0010 | 26/08/2025 | 12/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ XUÂN TRÚC | UBND phường Tân Hạnh |
| 4 | H61.111-260127-0002 | 27/01/2026 | 12/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI NGỌC TUYẾN | UBND phường Tân Hạnh |