| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.188-260401-0021 | 01/04/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH PHỤNG | |
| 2 | H61.188-260302-0036 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG CHÍ TÂM | |
| 3 | H61.188-260302-0035 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG CHÍ TÂM | |
| 4 | H61.188-260402-0019 | 02/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG MAI | |
| 5 | H61.188-260203-0014 | 03/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DIỆP | |
| 6 | H61.188-260303-0015 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ YẾN | |
| 7 | H61.188-260303-0017 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ YẾN | |
| 8 | H61.188-260105-0010 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤN DŨNG | |
| 9 | H61.188-260205-0003 | 05/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU NGHĨA | |
| 10 | H61.188-260108-0010 | 08/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BƯỞI | |
| 11 | H61.188-260109-0020 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHAN PHÚ QUỐC | |
| 12 | H61.188-260309-0028 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG THỊNH | |
| 13 | H61.188-260309-0031 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG THỊNH | |
| 14 | H61.188-260309-0029 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG THỊNH | |
| 15 | H61.188-260309-0026 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG THỊNH | |
| 16 | H61.188-260309-0036 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NGỌC HOÀNG DIỂM | |
| 17 | H61.188-260309-0034 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NGỌC HOÀNG DIỂM | |
| 18 | H61.188-260309-0042 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THÀNH HÒA | |
| 19 | H61.188-260112-0029 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGUYỄN CHÍ THANH | |
| 20 | H61.188-260112-0031 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN | |
| 21 | H61.188-260112-0033 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THẾ NHÂN | |
| 22 | H61.188-260113-0015 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN GIANG | |
| 23 | H61.188-260114-0025 | 14/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ VĂN MONG | |
| 24 | H61.188-260114-0028 | 14/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỚC XUÂN | |
| 25 | H61.188-260114-0029 | 14/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ QUỐC CHÁNH | |
| 26 | H61.188-260116-0017 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH HOÀNG DUY | |
| 27 | H61.188-260317-0003 | 17/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THỐNG | |
| 28 | H61.188-260318-0036 | 18/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH PHẠM LUÂN | |
| 29 | H61.188-260320-0037 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ PHƯƠNG UYÊN | |
| 30 | H61.188-260122-0018 | 22/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH QUỐC HUY | |
| 31 | H61.188-260122-0019 | 22/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH QUỐC HUY | |
| 32 | H61.188-260122-0022 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | |
| 33 | H61.188-260122-0021 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | |
| 34 | H61.188-260122-0026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH CHỦNG | |
| 35 | H61.188-260122-0025 | 22/01/2026 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ÚT | |
| 36 | H61.188-260122-0027 | 22/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRÚC LAN | |
| 37 | H61.188-260223-0023 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MINH HIẾU | |
| 38 | H61.188-260223-0022 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MINH HIẾU | |
| 39 | H61.188-260323-0004 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THẲNG | |
| 40 | H61.188-260323-0035 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NHẬT TÂN | |
| 41 | H61.188-260323-0034 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NHẬT TÂN | |
| 42 | H61.188-260225-0006 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MINH THỨC | |
| 43 | H61.188-260225-0008 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MINH THỨC | |
| 44 | H61.188-260225-0035 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH THẢNH | |
| 45 | H61.188-260225-0036 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH THẢNH | |
| 46 | H61.188-260325-0013 | 25/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC ANH THƯ | |
| 47 | H61.188-260126-0005 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ CHÍ LINH | |
| 48 | H61.188-260126-0007 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ CHÍ LINH | |
| 49 | H61.188-260126-0035 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG BẢO | |
| 50 | H61.188-260130-0019 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN | |
| 51 | H61.188-260130-0022 | 30/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THỊ MỸ NGỌC | |
| 52 | H61.188-260330-0029 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ LỘC TÂN | |
| 53 | H61.188-260330-0028 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ LỘC TÂN |