STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.184-260402-0017 02/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM TIÊN
2 H61.184-260706-0004 06/07/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤT NIÊN
3 H61.184-260409-0009 09/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ THANH THẢO
4 H61.184-260210-0023 10/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NHIÊN
5 H61.184-260617-0001 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC VIỆT
6 H61.184-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯƠI
7 H61.184-260331-0015 31/03/2026 31/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀNG VIỆT