| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.184-260402-0017 | 02/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM TIÊN | |
| 2 | H61.184-260331-0015 | 31/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG VIỆT | |
| 3 | H61.184-260210-0023 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NHIÊN |