| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.184-260210-0023 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NHIÊN | |
| 2 | H61.184-260331-0015 | 31/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG VIỆT | |
| 3 | H61.184-260706-0004 | 06/07/2026 | 06/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤT NIÊN | |
| 4 | H61.184-260617-0001 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC VIỆT | |
| 5 | H61.184-260721-0001 | 21/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TƯƠI | |
| 6 | H61.184-260402-0017 | 02/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM TIÊN | |
| 7 | H61.184-260409-0009 | 09/04/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THỊ THANH THẢO |