| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.218-260204-0005 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ BÉO | |
| 2 | H61.218-260108-0005 | 09/01/2026 | 26/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ HỒNG | |
| 3 | H61.218-260110-0005 | 10/01/2026 | 14/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ RẰNG | |
| 4 | H61.218-260120-0005 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ PHI YẾN | |
| 5 | H61.218-251224-0018 | 24/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ KIM NGÂN | |
| 6 | H61.218-251224-0011 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG THỊ KIM NGÂN | |
| 7 | H61.218-251224-0006 | 24/12/2025 | 03/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG THỊ KIM NGÂN | |
| 8 | H61.218-251224-0008 | 24/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ KIM NGÂN | |
| 9 | H61.218-251128-0004 | 28/11/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH HOÀNG BỮU |