STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.218-251224-0006 24/12/2025 03/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM NGÂN
2 H61.218-251224-0008 24/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM NGÂN
3 H61.218-251224-0011 24/12/2025 29/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM NGÂN
4 H61.218-251128-0004 28/11/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH HOÀNG BỮU
5 H61.218-251224-0018 24/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ KIM NGÂN
6 H61.218-260416-0005 16/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HOÀNG EM
7 H61.218-260428-0004 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ NGƠI
8 H61.218-260204-0005 04/02/2026 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ BÉO
9 H61.218-260110-0005 10/01/2026 14/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ RẰNG
10 H61.218-260120-0005 20/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ PHI YẾN
11 H61.218-260108-0005 09/01/2026 26/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HỒNG