STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.221-260416-0002 16/04/2026 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HẠNH
2 H61.221-260206-0014 10/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ CẨM
3 H61.221-260408-0002 09/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT
4 H61.221-260318-0032 18/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SI
5 H61.221-260318-0027 18/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN
6 H61.221-260318-0026 18/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG BẢO
7 H61.221-260318-0025 18/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ MỸ HẠNH
8 H61.221-260702-0002 02/07/2026 03/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NGÀN
9 H61.221-260407-0007 08/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN HOÀNG
10 H61.221-260528-0003 29/05/2026 29/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM KHÁNH DUY
11 H61.221-260601-0001 01/06/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI DUY THÁI
12 H61.221-260227-0025 27/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÀNH ĐƯỢC
13 H61.221-260602-0001 02/06/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN PHÚ CƯỜNG
14 H61.221-260504-0006 04/05/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC NHÍ
15 H61.221-260504-0005 04/05/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VŨ LUÂN
16 H61.221-260702-0001 02/07/2026 03/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH TRỌNG LĨNH
17 H61.221-260106-0011 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG TẤN HIẾU
18 H61.221-260403-0013 06/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THANH BÌNH
19 H61.221-260703-0002 06/07/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÀNH SANG
20 H61.221-260408-0003 08/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ LƯỢM
21 H61.221-260708-0001 08/07/2026 08/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH LÝ
22 H61.221-260611-0001 11/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH MINH LUYỆN
23 H61.221-260413-0004 13/04/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG VŨ
24 H61.221-260115-0007 15/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HOÀNG CHÂU
25 H61.221-260213-0006 13/02/2026 13/02/2026 16/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ HIỂN
26 H61.221-260617-0001 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC Ý
27 H61.221-260717-0002 17/07/2026 17/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG AN
28 H61.221-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN
29 H61.221-260720-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI DUY KHANG
30 H61.221-260623-0001 23/06/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG
31 H61.221-260723-0001 23/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XEM
32 H61.221-260323-0019 23/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN NGỌC
33 H61.221-260325-0004 25/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ DUY THANH
34 H61.221-260727-0002 27/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CẢNH
35 H61.221-260727-0001 27/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CẢNH
36 H61.221-260724-0001 24/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI CÔNG THIỆN
37 H61.221-260625-0001 25/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG KIM PHƯƠNG
38 H61.221-251230-0045 31/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ THÀNH
39 H61.221-251230-0009 31/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TẤN LỘC
40 H61.221-260203-0003 09/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÍCH TUYỀN
41 H61.221-260528-0005 29/05/2026 29/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ MẠNH
42 H61.221-260528-0006 29/05/2026 29/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LỆ THU
43 H61.221-260529-0002 01/06/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỒNG YẾN
44 H61.221-260506-0004 06/05/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ KHÁNH DŨNG
45 H61.221-260206-0004 06/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MỸ LOAN
46 H61.221-260407-0010 08/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH
47 H61.221-260407-0008 08/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ CẪM GIANG
48 H61.221-260421-0001 21/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN CÔNG CHÁNH
49 H61.221-260527-0007 28/05/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HÙNG DŨNG
50 H61.221-260528-0001 28/05/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THANH THÚY
51 H61.221-260304-0012 04/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HỒNG HƯNG
52 H61.221-260223-0011 23/02/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HOÀNG LĂM
53 H61.221-260421-0005 22/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC LINH
54 H61.221-260302-0005 02/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ VÂN
55 H61.221-260212-0007 12/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NGỌC HÂN
56 H61.221-260529-0003 01/06/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGUYÊN ĐAN VY
57 H61.221-260401-0006 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN NHÂN
58 H61.221-260428-0007 29/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH PHONG
59 H61.221-260429-0006 29/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHẮC HUY
60 H61.221-260429-0004 29/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ KIỀU NGA
61 H61.221-260408-0001 08/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN LẶT
62 H61.221-260410-0002 10/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ HUY PHÚC
63 H61.221-260413-0006 14/04/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ VÌA
64 H61.221-260413-0005 14/04/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRAN THI HONG NHUNG
65 H61.221-260424-0004 28/04/2026 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH PHƯƠNG
66 H61.221-260223-0002 23/02/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NHÃ
67 H61.221-260409-0004 09/04/2026 14/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI THỊ THẮM
68 H61.221-260407-0003 07/04/2026 10/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THỊ THẮM
69 H61.221-260518-0017 18/05/2026 21/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU SƯƠNG
70 H61.221-251118-0023 18/11/2025 16/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH (TRẦN VĂN ĐÂY)
71 H61.221-251231-0030 05/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT LINH
72 H61.221-260129-0001 29/01/2026 27/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH ( ĐINH VĂN TÂM)
73 H61.221-260130-0022 30/01/2026 21/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ ( TRẦN THỊ LỆ)
74 H61.221-260130-0009 30/01/2026 06/03/2026 04/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ (VÕ THỊ TÂM)
75 H61.221-260129-0002 29/01/2026 15/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH ( LÊ THỊ BẠCH CÚC)
76 H61.221-260130-0028 30/01/2026 02/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ ( PHAN VĂN NGHĨA)
77 H61.221-260130-0027 30/01/2026 02/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ ( PHAN VĂN NGHĨA)
78 H61.221-260130-0026 30/01/2026 31/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ ( PHAN VĂN NGHĨA)
79 H61.221-260130-0016 30/01/2026 06/03/2026 14/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ (TRẦN VĂN ÚT)
80 H61.221-260130-0005 30/01/2026 06/03/2026 14/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ (NGUYỄN VĂN TRÃO)
81 H61.221-260130-0008 30/01/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ ( VÕ THỊ TÂM)
82 H61.221-260202-0026 02/02/2026 19/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ (VÕ THỊ TÂM 176)
83 H61.221-260129-0003 29/01/2026 27/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH ( TRẦN THỊ LAN)
84 H61.221-260130-0010 30/01/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ ( NGUYỄN TRÚC LÂM)
85 H61.221-260130-0018 30/01/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ ( ĐẶNG VĂN XEM)
86 H61.221-260130-0023 30/01/2026 19/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ ( TRẦN VĂN ĐẬM)
87 H61.221-260331-0014 31/03/2026 14/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ THỊ THANH NHÀN