STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.221-260401-0006 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN NHÂN
2 H61.221-260302-0005 02/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ VÂN
3 H61.221-260304-0012 04/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HỒNG HƯNG
4 H61.221-251231-0030 05/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT LINH
5 H61.221-260106-0011 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG TẤN HIẾU
6 H61.221-260206-0004 06/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MỸ LOAN
7 H61.221-260203-0003 09/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÍCH TUYỀN
8 H61.221-260206-0014 10/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ CẨM
9 H61.221-260212-0007 12/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ NGỌC HÂN
10 H61.221-260213-0006 13/02/2026 13/02/2026 16/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ HIỂN
11 H61.221-260115-0007 15/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ HOÀNG CHÂU
12 H61.221-260318-0032 18/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SI
13 H61.221-260318-0027 18/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN
14 H61.221-260318-0026 18/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG BẢO
15 H61.221-260318-0025 18/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ MỸ HẠNH
16 H61.221-260223-0002 23/02/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NHÃ
17 H61.221-260223-0011 23/02/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HOÀNG LĂM
18 H61.221-260323-0019 23/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN NGỌC
19 H61.221-260325-0004 25/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ DUY THANH
20 H61.221-260227-0025 27/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THÀNH ĐƯỢC
21 H61.221-251230-0045 31/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ THÀNH
22 H61.221-251230-0009 31/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TẤN LỘC