| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.195-260107-0001 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI | |
| 2 | H61.195-260311-0015 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN TRINH |