STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.195-260506-0002 06/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NHỰT TRƯỜNG
2 H61.195-260107-0001 07/01/2026 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI
3 H61.195-260417-0006 17/04/2026 17/04/2026 18/04/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ MINH CƯỜNG
4 H61.195-260417-0011 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN
5 H61.195-260311-0015 11/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN TRINH
6 H61.195-260323-0003 23/03/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ÂU
7 H61.195-260323-0007 23/03/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ TÁM