STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.219-260107-0006 07/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN TRẦN CHÂU THÁI
2 H61.219-260410-0013 10/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ CHÂU THANH
3 H61.219-260113-0002 13/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH
4 H61.219-260623-0001 23/06/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỬU ĐỊNH
5 H61.219-260623-0002 23/06/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHẮC ĐIỆP
6 H61.219-260727-0001 27/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THỦY