| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.219-260107-0006 | 07/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN TRẦN CHÂU THÁI | |
| 2 | H61.219-260113-0002 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH |