| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.203-260721-0001 | 21/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN VŨ EM | |
| 2 | H61.203-260624-0001 | 24/06/2026 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ QUỐC BÃO | |
| 3 | H61.203-260317-0002 | 17/03/2026 | 29/04/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HUỲNH VĂN THẾ |