STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.207-251201-0003 01/12/2025 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THANH TUẤN
2 H61.207-251201-0004 01/12/2025 12/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬU
3 H61.207-251201-0068 01/12/2025 22/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ DIỄM
4 H61.207-251202-0046 02/12/2025 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN VUI
5 H61.207-260203-0008 04/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ HẠNH
6 H61.207-260203-0013 04/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THỐI
7 H61.207-260203-0016 04/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DŨNG TIẾN
8 H61.207-260203-0019 04/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH HỒNG THẮM
9 H61.207-260203-0034 04/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THÚY VÂN
10 H61.207-260504-0015 04/05/2026 25/06/2026 16/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN ƯU
11 H61.207-260209-0036 09/02/2026 30/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
12 H61.207-260110-0010 12/01/2026 09/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HỒ VĂN CHÍ
13 H61.207-251113-0034 14/11/2025 15/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 53 ngày.
TRỊNH THỊ THANH
14 H61.207-251214-0038 14/12/2025 15/12/2025 24/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN THANH SƠN
15 H61.207-251213-0016 14/12/2025 16/12/2025 24/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN HỮU HỘI
16 H61.207-260115-0025 16/01/2026 20/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
QUÁCH MINH HẬU
17 H61.207-260617-0004 17/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN Á
18 H61.207-260119-0045 19/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU THỦY
19 H61.207-260119-0047 19/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU THỦY
20 H61.207-260119-0046 19/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THU THỦY
21 H61.207-260119-0037 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN DANH
22 H61.207-260119-0038 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN DANH
23 H61.207-260417-0027 20/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ KIM LIÊN
24 H61.207-260121-0012 21/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ
25 H61.207-251224-0013 25/12/2025 11/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN
26 H61.207-260128-0002 28/01/2026 09/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN THANH
27 H61.207-260128-0003 28/01/2026 09/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN THANH
28 H61.207-251128-0012 28/11/2025 20/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI THỊ HUỲNH TRANG
29 H61.207-251128-0038 28/11/2025 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT HƯƠNG
30 H61.207-260129-0007 29/01/2026 10/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ VĂN PHƯƠNG
31 H61.207-260129-0021 29/01/2026 10/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ Y
32 H61.207-260129-0022 29/01/2026 10/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BỐ
33 H61.207-260130-0018 30/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN LONG