STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.204-251208-0023 08/12/2025 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO
2 H61.204-260608-0004 08/06/2026 24/08/2026 07/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
THÁI QUỐC ĐƯỢC
3 H61.204-260520-0011 20/05/2026 15/09/2026 16/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH CHÍ THÀNH
4 H61.204-260715-0003 15/07/2026 15/09/2026 16/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SƠN
5 H61.204-251230-0004 30/12/2025 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN BÉ BẢY (LÊ THỊ TUYẾT)
6 H61.204-251210-0005 10/12/2025 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN THỊ BÉ THẢO
7 H61.204-251210-0041 10/12/2025 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC