| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.204-251208-0023 | 08/12/2025 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÀO | |
| 2 | H61.204-251210-0005 | 10/12/2025 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VĂN THỊ BÉ THẢO | |
| 3 | H61.204-251210-0041 | 10/12/2025 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC |