STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.191-251201-0005 01/12/2025 29/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THÀNH LONG
2 H61.191-260302-0052 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH THƯ
3 H61.191-260205-0050 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
4 H61.191-260305-0021 05/03/2026 06/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ CẨM HỒNG
5 H61.191-260107-0035 07/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN LỰC
6 H61.191-260109-0045 09/01/2026 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG MƠ
7 H61.191-260210-0054 10/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỪNG
8 H61.191-251013-0028 13/10/2025 27/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÃ
9 H61.191-260114-0054 14/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MINH LUÂN
10 H61.191-260116-0025 16/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN
11 H61.191-251217-0079 18/12/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH THANH PHONG
12 H61.191-251121-0039 21/11/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN KHẢI
13 H61.191-251219-0063 22/12/2025 23/12/2025 10/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH LÊ CẨM TÚ
14 H61.191-251219-0064 22/12/2025 23/12/2025 10/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH LÊ CẨM TÚ
15 H61.191-260223-0020 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THANH TÂM
16 H61.191-260221-0001 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN KHANH
17 H61.191-260223-0082 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHONG BÌNH
18 H61.191-260324-0058 24/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ÂN
19 H61.191-251224-0053 24/12/2025 26/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
20 H61.191-260128-0047 28/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỮU NGHĨA