| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.185-260702-0001 | 02/07/2026 | 02/07/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG ĐẠI TÀI | |
| 2 | H61.185-260625-0001 | 30/06/2026 | 30/06/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ MINH QUÂN | |
| 3 | H61.185-260109-0002 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÔ THỊ MINH NGUYỆT | |
| 4 | H61.185-260624-0001 | 24/06/2026 | 15/07/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HUỲNH BẢO TRÂN |