| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.213-260115-0007 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG | |
| 2 | H61.213-260317-0034 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VŨ TRƯỜNG GIANG |