STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.183-260601-0004 01/06/2026 22/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ KIM TUYẾN
2 H61.183-260106-0047 07/01/2026 29/04/2026 11/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
3 H61.183-260106-0049 07/01/2026 04/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
4 H61.183-260106-0050 07/01/2026 04/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
5 H61.183-260107-0004 07/01/2026 05/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
6 H61.183-260107-0005 07/01/2026 05/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
7 H61.183-260310-0050 10/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HOÀNG PHÚC
8 H61.183-251014-0061 14/10/2025 17/11/2025 06/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM CƯƠNG
9 H61.183-260526-0010 26/05/2026 16/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHI
10 H61.183-260327-0030 27/03/2026 15/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ KIM TUYẾN
11 H61.183-260527-0012 27/05/2026 17/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ YẾN PHI
12 H61.183-260529-0030 29/05/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỤY HẢI LÝ
13 H61.183-260529-0031 29/05/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỤY HẢI LÝ
14 H61.183-260529-0032 29/05/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỤY HẢI LÝ