STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.183-260310-0050 10/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HOÀNG PHÚC
2 H61.183-251014-0061 14/10/2025 17/11/2025 06/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM CƯƠNG
3 H61.183-260106-0050 07/01/2026 04/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
4 H61.183-260106-0049 07/01/2026 04/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
5 H61.183-260107-0005 07/01/2026 05/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
6 H61.183-260107-0004 07/01/2026 05/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN
7 H61.183-260106-0047 07/01/2026 29/04/2026 11/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LOAN