STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.224-260807-0001 07/08/2026 07/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRỌNG VINH
2 H61.224-260316-0013 17/03/2026 18/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THOA
3 H61.224-260223-0007 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH HIẾU
4 H61.224-260222-0001 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN LƯỢM
5 H61.224-260223-0008 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH HIẾU
6 H61.224-251229-0010 29/12/2025 11/06/2026 08/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG NGUYÊN