STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.186-260310-0016 10/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC TỚI
2 H61.186-260211-0021 11/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
3 H61.186-251219-0006 19/12/2025 03/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN HOÀI
4 H61.186-260226-0041 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH
5 H61.186-260327-0024 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH THƯ