STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.186-260226-0041 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH
2 H61.186-260406-0011 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ MỘNG THÙY
3 H61.186-260519-0011 19/05/2026 20/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN TRỌNG TRÍ
4 H61.186-260327-0024 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH THƯ
5 H61.186-260701-0002 01/07/2026 01/07/2026 02/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THÀNH VĨNH
6 H61.186-260603-0003 03/06/2026 04/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH TRIỆU
7 H61.186-260603-0002 03/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NHỰT TRƯỜNG
8 H61.186-260603-0001 03/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HỒNG HẢI
9 H61.186-260804-0001 04/08/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẨM NHUNG
10 H61.186-260805-0001 05/08/2026 05/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NHỰT MINH
11 H61.186-260805-0002 05/08/2026 05/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH HOA ĐÀO
12 H61.186-260707-0001 07/07/2026 07/07/2026 08/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỒNG THẢO
13 H61.186-260707-0002 07/07/2026 07/07/2026 08/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯU CHIÊU QUÂN
14 H61.186-260708-0001 08/07/2026 08/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ BÍCH PHƯỢNG
15 H61.186-260310-0016 10/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC TỚI
16 H61.186-260811-0004 11/08/2026 11/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ HỮU THƯƠNG
17 H61.186-260811-0002 11/08/2026 11/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH HOÀNG NAM
18 H61.186-260710-0002 10/07/2026 10/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ TRÚC QUYÊN
19 H61.186-260812-0001 12/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ MỘNG TUYỀN
20 H61.186-260813-0001 13/08/2026 13/08/2026 14/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÀNH NHÂN
21 H61.186-260615-0002 15/06/2026 15/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀNG ANH
22 H61.186-260615-0003 15/06/2026 15/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH TÂN
23 H61.186-260828-0001 28/08/2026 28/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN CHÍ VINH
24 H61.186-260828-0002 28/08/2026 28/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VÕ QUỐC ANH
25 H61.186-260814-0001 17/08/2026 17/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HUỆ TÂM
26 H61.186-260817-0001 17/08/2026 17/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN MINH PHƯƠNG
27 H61.186-260817-0002 17/08/2026 17/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HÙNG LỈNH
28 H61.186-260616-0001 16/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÍCH
29 H61.186-260716-0001 16/07/2026 16/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH HÓA
30 H61.186-260820-0002 20/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM CAO HOÀI THƯƠNG
31 H61.186-260721-0003 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN THỐNG
32 H61.186-260721-0004 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HIẾU
33 H61.186-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRANG SĨ TOÁN
34 H61.186-260721-0002 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH TRẢI
35 H61.186-260821-0002 21/08/2026 22/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀI PHONG
36 H61.186-260824-0002 24/08/2026 24/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO
37 H61.186-260826-0002 26/08/2026 26/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VÕ BÌNH TÂN
38 H61.186-260727-0002 27/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH TRỌNG
39 H61.186-260727-0001 27/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY
40 H61.186-260827-0002 27/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT NHUNG
41 H61.186-260728-0001 28/07/2026 28/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ HỒNG CẨM
42 H61.186-260728-0002 28/07/2026 28/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ ĐIỀN DUY NAM
43 H61.186-260519-0012 19/05/2026 21/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN TRỌNG TRÍ
44 H61.186-260515-0001 15/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÁI BẢO
45 H61.186-260211-0021 11/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
46 H61.186-260410-0017 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH PHÚ
47 H61.186-260812-0003 12/08/2026 03/09/2026 04/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CHÂU
48 H61.186-260513-0004 13/05/2026 03/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG THANH
49 H61.186-251219-0006 19/12/2025 03/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN HOÀI