| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.190-251015-0021 | 15/10/2025 | 15/06/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | BÙI XUÂN QUANG | |
| 2 | H61.190-260302-0014 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN QUÍ | |
| 3 | H61.190-260302-0021 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ LỆ TRINH |