| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.192-260302-0037 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MINH THIỆN | |
| 2 | H61.192-260302-0041 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THÀNH | |
| 3 | H61.192-260302-0047 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH QUỐC VƯƠNG | |
| 4 | H61.192-260121-0022 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ NHUNG | |
| 5 | H61.192-260226-0023 | 26/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỐNG |