| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.208-260401-0007 | 01/04/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUỲNH ĐỨC | |
| 2 | H61.208-260202-0010 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM HƯỜNG | |
| 3 | H61.208-260302-0002 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ THÀNH DANH | |
| 4 | H61.208-260302-0015 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI TẤN LỘC | |
| 5 | H61.208-260302-0018 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI LIÊN | |
| 6 | H61.208-260402-0009 | 02/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG | |
| 7 | H61.208-260203-0013 | 03/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN LINH | |
| 8 | H61.208-260203-0019 | 03/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NHỰT HÀO | |
| 9 | H61.208-260303-0025 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THANH HƯỞNG | |
| 10 | H61.208-260105-0003 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG LAM | |
| 11 | H61.208-260306-0002 | 06/03/2026 | 06/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ÚT | |
| 12 | H61.208-260209-0007 | 09/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ QUỲNH NHƯ | |
| 13 | H61.208-260209-0015 | 09/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG LONG | |
| 14 | H61.208-260209-0020 | 09/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THÙY HƯƠNG | |
| 15 | H61.208-260310-0040 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH HỒNG SƠN | |
| 16 | H61.208-260311-0011 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỖ QUỐC TUẤN | |
| 17 | H61.208-260311-0013 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TẤN TÀI | |
| 18 | H61.208-260311-0012 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TẤN TÀI | |
| 19 | H61.208-260112-0016 | 12/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN HOÀNG TUẤN | |
| 20 | H61.208-260112-0018 | 12/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN HOÀNG TUẤN | |
| 21 | H61.208-251212-0006 | 12/12/2025 | 27/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ VĂN MƯỜI EM | |
| 22 | H61.208-260113-0012 | 13/01/2026 | 02/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HỒ THỊ PHƯỢNG | |
| 23 | H61.208-260113-0011 | 13/01/2026 | 02/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HỒ THỊ PHƯỢNG | |
| 24 | H61.208-260213-0001 | 13/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ MINH PHƯƠNG | |
| 25 | H61.208-260213-0018 | 13/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRÀ THỊ HẰNG | |
| 26 | H61.208-260115-0004 | 15/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHÂU NGỌC YẾN NHI | |
| 27 | H61.208-260115-0005 | 15/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ NHUNG | |
| 28 | H61.208-260119-0021 | 19/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH | |
| 29 | H61.208-260120-0008 | 20/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG THANH TÂM | |
| 30 | H61.208-251222-0005 | 22/12/2025 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ BA | |
| 31 | H61.208-251222-0016 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HÀ VĂN HOÀNG | |
| 32 | H61.208-251222-0019 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HÀ VĂN HOÀNG | |
| 33 | H61.208-251222-0020 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TỐNG THÀNH ĐỨC | |
| 34 | H61.208-251222-0023 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐẶNG VĂN TRÍ | |
| 35 | H61.208-260223-0015 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH VĂN NGUYÊN | |
| 36 | H61.208-260223-0025 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ BÚT | |
| 37 | H61.208-260223-0026 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ NHẠN | |
| 38 | H61.208-260223-0027 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN ĐIỀN | |
| 39 | H61.208-260323-0020 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIAO VĂN TỨ | |
| 40 | H61.208-251223-0005 | 23/12/2025 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN THẮNG | |
| 41 | H61.208-251223-0009 | 23/12/2025 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ NHEN | |
| 42 | H61.208-251223-0010 | 23/12/2025 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN THỊ NHEN | |
| 43 | H61.208-251223-0012 | 23/12/2025 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI VĂN HÁ | |
| 44 | H61.208-260224-0008 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THANH TÙNG | |
| 45 | H61.208-260224-0004 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH VĂN HÒA | |
| 46 | H61.208-260324-0010 | 24/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG DANH | |
| 47 | H61.208-251224-0016 | 24/12/2025 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ VĂN PHƠ | |
| 48 | H61.208-260225-0005 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUỐC BẢO | |
| 49 | H61.208-260225-0007 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC HẬU | |
| 50 | H61.208-260325-0023 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THANH TÂM | |
| 51 | H61.208-251226-0003 | 26/12/2025 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | PHẠM VĂN HẬU | |
| 52 | H61.208-260127-0007 | 27/01/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHI THOÀNG | |
| 53 | H61.208-260130-0037 | 30/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THANH THÀNH | |
| 54 | H61.208-260130-0036 | 30/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HẬU | |
| 55 | H61.208-260330-0002 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH KHÁNH DUY | |
| 56 | H61.208-251230-0011 | 30/12/2025 | 18/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÙM | |
| 57 | H61.208-260331-0019 | 31/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ CHÂU TOÀN | |
| 58 | H61.208-251231-0008 | 31/12/2025 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN VĂN NÁ |