| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.208-260420-0005 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LỢI | |
| 2 | H61.208-260521-0028 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ YẾN | |
| 3 | H61.208-260521-0017 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO HOÀI HƯNG | |
| 4 | H61.208-260521-0026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ YẾN | |
| 5 | H61.208-260521-0029 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ YẾN | |
| 6 | H61.208-260521-0019 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ TUYẾT NGA | |
| 7 | H61.208-260522-0050 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HOÀNG | |
| 8 | H61.208-260522-0048 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÀ ĐĂNG SƠN | |
| 9 | H61.208-260522-0042 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DỒ | |
| 10 | H61.208-260522-0046 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ HUỲNH GƯƠNG | |
| 11 | H61.208-260522-0041 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ MỸ LỆ | |
| 12 | H61.208-260522-0040 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC HƯƠNG | |
| 13 | H61.208-260522-0037 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THANH HƯNG | |
| 14 | H61.208-260522-0047 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG VIẾT ĐỜ | |
| 15 | H61.208-260522-0032 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG | |
| 16 | H61.208-260522-0034 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN KHỨ | |
| 17 | H61.208-260522-0019 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CHIẾN | |
| 18 | H61.208-260522-0016 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CHIẾN | |
| 19 | H61.208-260209-0007 | 09/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ QUỲNH NHƯ | |
| 20 | H61.208-260306-0002 | 06/03/2026 | 06/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ÚT | |
| 21 | H61.208-260311-0011 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỖ QUỐC TUẤN | |
| 22 | H61.208-260115-0005 | 15/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ NHUNG | |
| 23 | H61.208-260119-0021 | 19/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH | |
| 24 | H61.208-260213-0001 | 13/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ MINH PHƯƠNG | |
| 25 | H61.208-260225-0007 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC HẬU | |
| 26 | H61.208-260331-0019 | 31/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ CHÂU TOÀN | |
| 27 | H61.208-260529-0011 | 29/05/2026 | 29/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN HÙNG | |
| 28 | H61.208-260130-0036 | 30/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HẬU | |
| 29 | H61.208-260401-0007 | 01/04/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUỲNH ĐỨC | |
| 30 | H61.208-260601-0002 | 01/06/2026 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THÀNH NHÂN | |
| 31 | H61.208-260202-0010 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM HƯỜNG | |
| 32 | H61.208-260302-0015 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI TẤN LỘC | |
| 33 | H61.208-260402-0009 | 02/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG | |
| 34 | H61.208-260203-0013 | 03/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN LINH | |
| 35 | H61.208-260203-0019 | 03/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NHỰT HÀO | |
| 36 | H61.208-260303-0025 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THANH HƯỞNG | |
| 37 | H61.208-260603-0002 | 03/06/2026 | 03/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HỢP | |
| 38 | H61.208-260504-0006 | 04/05/2026 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THANH NHÀN | |
| 39 | H61.208-260105-0003 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG LAM | |
| 40 | H61.208-260507-0038 | 07/05/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY PHƯƠNG | |
| 41 | H61.208-260604-0001 | 04/06/2026 | 04/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG TRỌNG | |
| 42 | H61.208-260209-0015 | 09/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG LONG | |
| 43 | H61.208-260409-0016 | 09/04/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH TÂM | |
| 44 | H61.208-260508-0023 | 08/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CẢNH | |
| 45 | H61.208-260311-0012 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TẤN TÀI | |
| 46 | H61.208-260311-0013 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TẤN TÀI | |
| 47 | H61.208-260310-0040 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH HỒNG SƠN | |
| 48 | H61.208-260511-0009 | 11/05/2026 | 11/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG VĂN BI | |
| 49 | H61.208-260112-0016 | 12/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN HOÀNG TUẤN | |
| 50 | H61.208-260512-0024 | 12/05/2026 | 12/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH TUẤN | |
| 51 | H61.208-260514-0018 | 14/05/2026 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ MINH TÂM | |
| 52 | H61.208-260415-0010 | 15/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
| 53 | H61.208-260416-0019 | 16/04/2026 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN AN | |
| 54 | H61.208-260115-0004 | 15/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHÂU NGỌC YẾN NHI | |
| 55 | H61.208-260120-0008 | 20/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG THANH TÂM | |
| 56 | H61.208-260417-0038 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CÔNG DANH | |
| 57 | H61.208-260417-0022 | 17/04/2026 | 17/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ YẾN NHƯ | |
| 58 | H61.208-260516-0001 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN VIỆT EM | |
| 59 | H61.208-260520-0019 | 20/05/2026 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤN THUẬN | |
| 60 | H61.208-260224-0008 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THANH TÙNG | |
| 61 | H61.208-260223-0026 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ NHẠN | |
| 62 | H61.208-260223-0027 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN ĐIỀN | |
| 63 | H61.208-260223-0025 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ BÚT | |
| 64 | H61.208-260223-0015 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH VĂN NGUYÊN | |
| 65 | H61.208-260324-0010 | 24/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG DANH | |
| 66 | H61.208-260225-0005 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUỐC BẢO | |
| 67 | H61.208-260525-0016 | 25/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾN CHỊ | |
| 68 | H61.208-260526-0001 | 26/05/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH LUÂN | |
| 69 | H61.208-260330-0002 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH KHÁNH DUY | |
| 70 | H61.208-260406-0021 | 06/04/2026 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG DUY | |
| 71 | H61.208-260112-0018 | 12/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN HOÀNG TUẤN | |
| 72 | H61.208-260513-0009 | 13/05/2026 | 13/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHẶN | |
| 73 | H61.208-260224-0004 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH VĂN HÒA | |
| 74 | H61.208-260506-0043 | 06/05/2026 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRẮNG | |
| 75 | H61.208-260420-0014 | 20/04/2026 | 28/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ BÍCH THỦY | |
| 76 | H61.208-260130-0037 | 30/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THANH THÀNH | |
| 77 | H61.208-260209-0020 | 09/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THÙY HƯƠNG | |
| 78 | H61.208-260420-0002 | 20/04/2026 | 28/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHẠM CẨM TIÊN | |
| 79 | H61.208-260529-0028 | 29/05/2026 | 29/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ BÉ | |
| 80 | H61.208-260504-0009 | 04/05/2026 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DỨT | |
| 81 | H61.208-260505-0003 | 05/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ MỨC | |
| 82 | H61.208-260504-0037 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUỐC TOÀN | |
| 83 | H61.208-260504-0022 | 04/05/2026 | 04/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN HOÀI LINH | |
| 84 | H61.208-260507-0001 | 07/05/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ SƯƠNG | |
| 85 | H61.208-260415-0022 | 15/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG THẲNG | |
| 86 | H61.208-260420-0006 | 20/04/2026 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN TẤN ĐẠT | |
| 87 | H61.208-260417-0040 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG MINH | |
| 88 | H61.208-260213-0018 | 13/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRÀ THỊ HẰNG | |
| 89 | H61.208-260422-0003 | 22/04/2026 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ BẢO TRÂM | |
| 90 | H61.208-260323-0020 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIAO VĂN TỨ | |
| 91 | H61.208-260423-0012 | 23/04/2026 | 23/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN DỰ | |
| 92 | H61.208-260325-0023 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THANH TÂM | |
| 93 | H61.208-260424-0018 | 24/04/2026 | 24/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ KIM NGÂN EM | |
| 94 | H61.208-260428-0016 | 28/04/2026 | 28/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ PHƯỢNG | |
| 95 | H61.208-260408-0013 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN THỊ THÚY HẰNG | |
| 96 | H61.208-260302-0018 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI LIÊN | |
| 97 | H61.208-260302-0002 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ THÀNH DANH | |
| 98 | H61.208-251223-0010 | 23/12/2025 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN THỊ NHEN | |
| 99 | H61.208-251223-0009 | 23/12/2025 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ NHEN | |
| 100 | H61.208-251222-0005 | 22/12/2025 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ BA | |
| 101 | H61.208-251212-0006 | 12/12/2025 | 27/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ VĂN MƯỜI EM | |
| 102 | H61.208-251222-0023 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐẶNG VĂN TRÍ | |
| 103 | H61.208-251222-0020 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TỐNG THÀNH ĐỨC | |
| 104 | H61.208-260309-0016 | 09/03/2026 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LỮ THỊ PHƯỢNG | |
| 105 | H61.208-260309-0019 | 09/03/2026 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LỮ THỊ ĐIỆP | |
| 106 | H61.208-251229-0026 | 29/12/2025 | 13/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN BÉ | |
| 107 | H61.208-260127-0007 | 27/01/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHI THOÀNG | |
| 108 | H61.208-260127-0010 | 27/01/2026 | 25/03/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HUỲNH VĂN CƯNG | |
| 109 | H61.208-251226-0003 | 26/12/2025 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | PHẠM VĂN HẬU | |
| 110 | H61.208-251223-0012 | 23/12/2025 | 12/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI VĂN HÁ | |
| 111 | H61.208-251223-0005 | 23/12/2025 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN THẮNG | |
| 112 | H61.208-260113-0012 | 13/01/2026 | 02/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HỒ THỊ PHƯỢNG | |
| 113 | H61.208-251224-0016 | 24/12/2025 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ VĂN PHƠ | |
| 114 | H61.208-260113-0011 | 13/01/2026 | 02/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HỒ THỊ PHƯỢNG | |
| 115 | H61.208-251222-0019 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HÀ VĂN HOÀNG | |
| 116 | H61.208-251222-0016 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HÀ VĂN HOÀNG | |
| 117 | H61.208-251230-0011 | 30/12/2025 | 18/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÙM | |
| 118 | H61.208-251231-0008 | 31/12/2025 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN VĂN NÁ |