| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.194-260226-0030 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THỊ KIM HÀ | |
| 2 | H61.194-260112-0048 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN PHỤC | |
| 3 | H61.194-260907-0001 | 07/09/2026 | 22/09/2026 | 24/09/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀNH | |
| 4 | H61.194-260714-0002 | 15/07/2026 | 05/08/2026 | 01/10/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | TẠ VĂN HOÀNG | |
| 5 | H61.194-260617-0005 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | 01/10/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN | |
| 6 | H61.194-260512-0002 | 13/05/2026 | 21/09/2026 | 30/09/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ SEN |