| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.194-260112-0048 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN PHỤC | |
| 2 | H61.194-260226-0030 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THỊ KIM HÀ |