| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.215-260703-0001 | 03/07/2026 | 03/07/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TẤN | |
| 2 | H61.215-260716-0001 | 16/07/2026 | 16/07/2026 | 17/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ TRẦN PHƯƠNG ĐẠT | |
| 3 | H61.215-260617-0001 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VÕ TƯỜNG VINH | |
| 4 | H61.215-260624-0001 | 24/06/2026 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH TẤN ĐẠT |