| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.222-260401-0003 | 01/04/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH PHÚC HẬU | |
| 2 | H61.222-260223-0013 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THANH TẠO |