| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.222-260401-0003 | 01/04/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH PHÚC HẬU | |
| 2 | H61.222-260601-0001 | 01/06/2026 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG THI | |
| 3 | H61.222-260701-0001 | 01/07/2026 | 01/07/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH TRUNG TÍNH | |
| 4 | H61.222-260617-0001 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ YẾN TRANG | |
| 5 | H61.222-260223-0013 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THANH TẠO | |
| 6 | H61.222-260528-0021 | 28/05/2026 | 15/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN NGUYỄN ANH NGÂN | |
| 7 | H61.222-260528-0020 | 28/05/2026 | 15/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN NGUYỄN ANH NGÂN |