| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.197-260402-0006 | 02/04/2026 | 01/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ HUỲNH NGA | |
| 2 | H61.197-251226-0091 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THANH KHIẾT |