STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.189-260401-0010 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN TRUNG
2 H61.189-260401-0009 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN TRUNG
3 H61.189-260401-0004 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THU THẢO
4 H61.189-260401-0001 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU ĐỨC
5 H61.189-260514-0008 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG
6 H61.189-260420-0002 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HỮU DUY
7 H61.189-260119-0034 21/01/2026 23/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG HOÀI NAM
8 H61.189-260119-0037 21/01/2026 23/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG HOÀI NAM
9 H61.189-260120-0012 21/01/2026 23/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ PHẤN
10 H61.189-260402-0021 02/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VŨ
11 H61.189-260402-0009 02/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THANH NGUYÊN
12 H61.189-260402-0010 02/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THANH NGUYÊN
13 H61.189-260402-0007 02/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYEN THI KIM DUY
14 H61.189-260120-0009 21/01/2026 23/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĨNH NGHI
15 H61.189-260120-0013 21/01/2026 23/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN PHÚ
16 H61.189-260522-0032 22/05/2026 25/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN NGHỆ
17 H61.189-260110-0001 10/01/2026 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BẢO DUY
18 H61.189-260402-0027 02/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN HÙNG
19 H61.189-260410-0027 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN TOÀN NĂNG
20 H61.189-260326-0018 26/03/2026 29/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ YẾN LY
21 H61.189-251218-0034 18/12/2025 28/01/2026 25/03/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRƯƠNG HỮU ĐỨC
22 H61.189-260403-0030 03/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HOA
23 H61.189-260116-0009 20/01/2026 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
24 H61.189-251219-0002 23/12/2025 21/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ TUẤN EM
25 H61.189-251219-0001 23/12/2025 21/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ TUẤN EM
26 H61.189-251211-0001 12/12/2025 26/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN MĂNG
27 H61.189-251210-0048 10/12/2025 26/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT
28 H61.189-251210-0049 10/12/2025 21/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT
29 H61.189-251210-0024 10/12/2025 29/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM NGỌC SƠN
30 H61.189-251202-0001 02/12/2025 26/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC HÂN
31 H61.189-260313-0022 13/03/2026 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ HẺN
32 H61.189-260105-0017 05/01/2026 30/01/2026 11/03/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
33 H61.189-251125-0007 25/11/2025 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG THÚY
34 H61.189-251125-0006 25/11/2025 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG THÚY
35 H61.189-251208-0036 08/12/2025 16/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ TRA
36 H61.189-260105-0022 05/01/2026 30/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA