| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.182-260106-0015 | 06/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN THUẬN | |
| 2 | H61.182-250818-0007 | 18/08/2025 | 10/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT HỒNG | |
| 3 | H61.182-250820-0030 | 20/08/2025 | 16/09/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH DUYÊN |