STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.193-260112-0049 12/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN BÉ HAI
2 H61.193-260115-0022 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN LŨY
3 H61.193-260114-0021 14/01/2026 15/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG CẦM
4 H61.193-260421-0006 21/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG
5 H61.193-260302-0014 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC
6 H61.193-260304-0015 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI QUANG HẢI
7 H61.193-260304-0014 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI QUANG HẢI
8 H61.193-260407-0013 08/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MỘNG NGỌC
9 H61.193-260116-0001 16/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH DIỆU
10 H61.193-260223-0001 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN TÂM
11 H61.193-260223-0025 23/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN RINH
12 H61.193-260302-0007 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ ĐỔ QUYÊN
13 H61.193-260203-0002 03/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN
14 H61.193-260304-0007 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRƯỜNG GIANG
15 H61.193-260304-0013 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THÁI DỤNG
16 H61.193-260223-0004 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHẠM ĐỨC ANH
17 H61.193-260422-0001 23/04/2026 23/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH ĐĂNG KHOA
18 H61.193-260224-0020 24/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
19 H61.193-260223-0009 23/02/2026 23/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THÙY NGÂN
20 H61.193-260224-0032 24/02/2026 25/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM TÚ
21 H61.193-260224-0033 24/02/2026 25/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ HIẾU
22 H61.193-260319-0001 19/03/2026 19/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG
23 H61.193-260406-0001 06/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG PHƯƠNG
24 H61.193-260406-0019 06/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HỢP EM
25 H61.193-260407-0011 08/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ PHẠM HỮU NHI
26 H61.193-260324-0005 24/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ CÔNG DANH
27 H61.193-260127-0013 27/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ĐÔNG
28 H61.193-260120-0013 20/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN RẮT
29 H61.193-260115-0029 15/01/2026 08/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ VĂN NGHĨA