STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.193-260302-0007 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ ĐỔ QUYÊN
2 H61.193-260302-0014 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC
3 H61.193-260203-0002 03/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TẤN
4 H61.193-260304-0013 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THÁI DỤNG
5 H61.193-260304-0007 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRƯỜNG GIANG
6 H61.193-260304-0014 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI QUANG HẢI
7 H61.193-260304-0015 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI QUANG HẢI
8 H61.193-260112-0049 12/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN BÉ HAI
9 H61.193-260114-0021 14/01/2026 15/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỘNG CẦM
10 H61.193-260115-0022 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN LŨY
11 H61.193-260116-0001 16/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH DIỆU
12 H61.193-260319-0001 19/03/2026 19/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG
13 H61.193-260120-0013 20/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN RẮT
14 H61.193-260223-0001 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN TÂM
15 H61.193-260223-0004 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHẠM ĐỨC ANH
16 H61.193-260223-0009 23/02/2026 23/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THÙY NGÂN
17 H61.193-260223-0025 23/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN RINH
18 H61.193-260224-0020 24/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
19 H61.193-260224-0033 24/02/2026 25/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ HIẾU
20 H61.193-260224-0032 24/02/2026 25/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM TÚ
21 H61.193-260324-0005 24/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ CÔNG DANH
22 H61.193-260127-0013 27/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ĐÔNG