| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.198-260819-0002 | 19/08/2026 | 19/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH THÚY | |
| 2 | H61.198-260820-0001 | 20/08/2026 | 21/08/2026 | 22/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ ÚT | |
| 3 | H61.198-260821-0001 | 21/08/2026 | 21/08/2026 | 22/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN THƠ | |
| 4 | H61.198-260625-0001 | 25/06/2026 | 25/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG HOÀNG GIANG |