| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.187-260316-0003 | 16/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG ANH | |
| 2 | H61.187-260731-0004 | 31/07/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH PHÚC | |
| 3 | H61.187-260703-0001 | 03/07/2026 | 03/07/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH THIỆN | |
| 4 | H61.187-260807-0001 | 07/08/2026 | 07/08/2026 | 10/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUỐC SĨ | |
| 5 | H61.187-260316-0005 | 16/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN CẢNH | |
| 6 | H61.187-260813-0001 | 13/08/2026 | 14/08/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NGỌC CHÂU | |
| 7 | H61.187-260813-0002 | 13/08/2026 | 14/08/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HOÀNG HƯNG | |
| 8 | H61.187-260518-0018 | 18/05/2026 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRUNG TÍN | |
| 9 | H61.187-260818-0003 | 18/08/2026 | 19/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TRƯỜNG GIANG SƠN | |
| 10 | H61.187-260825-0001 | 25/08/2026 | 26/08/2026 | 27/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ THU HẰNG | |
| 11 | H61.187-250923-0074 | 23/09/2025 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾT MAI | |
| 12 | H61.187-260527-0027 | 27/05/2026 | 17/06/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | HUỲNH CÔNG VẠN |