STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.223-260121-0022 21/01/2026 22/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG KHA
2 H61.223-260122-0034 22/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG DIỄM
3 H61.223-260223-0007 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TRÚC
4 H61.223-260223-0006 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG PHẤN
5 H61.223-260223-0003 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LẬP
6 H61.223-260130-0009 30/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG KHANG
7 H61.223-260601-0001 01/06/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VỈNH THỊNH
8 H61.223-260302-0009 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TÂM
9 H61.223-260505-0008 05/05/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TOÀN
10 H61.223-260805-0001 05/08/2026 05/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NHI
11 H61.223-260506-0013 06/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HOÀNG LAM
12 H61.223-260706-0003 06/07/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ANH KIỆT
13 H61.223-260707-0001 07/07/2026 07/07/2026 08/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH HIẾU
14 H61.223-260617-0001 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THẾ MỸ
15 H61.223-260116-0006 16/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NGỌC NHẬT THÙY
16 H61.223-260518-0006 18/05/2026 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ HOÀNG THANH DUY
17 H61.223-260518-0002 18/05/2026 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚ QUÝ
18 H61.223-260521-0021 21/05/2026 21/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC NHỰT THANH TRƯỜNG
19 H61.223-260721-0002 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NGUYỄN QUANG THÁI
20 H61.223-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU PHÁT
21 H61.223-260223-0020 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KIM PHƯỢNG
22 H61.223-260223-0014 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐAN KHA
23 H61.223-260223-0012 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN XOAN
24 H61.223-260127-0024 27/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ KIỀU LOAN
25 H61.223-260727-0001 27/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NHẬT TÂN
26 H61.223-260629-0002 29/06/2026 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG XUYÊN
27 H61.223-260130-0010 30/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG KHANG
28 H61.223-260112-0031 12/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ DIỄM MI
29 H61.223-260112-0027 12/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ÂN
30 H61.223-260223-0013 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN XOAN
31 H61.223-260223-0015 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐAN KHA
32 H61.223-260223-0021 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KIM PHƯỢNG
33 H61.223-260526-0008 26/05/2026 29/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC THỪA
34 H61.223-260225-0015 25/02/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUỐC HƯNG
35 H61.223-260225-0009 25/02/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TRÚC
36 H61.223-260210-0016 10/02/2026 13/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TẠ THÀNH NGUYÊN
37 H61.223-251029-0014 29/10/2025 08/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ KIM QUI
38 H61.223-251030-0008 30/10/2025 15/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VÕ THANH LÂM
39 H61.223-260113-0033 13/01/2026 18/06/2026 12/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HUỲNH THANH HẢI
40 H61.223-251121-0009 21/11/2025 06/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ CÔNG THƯƠNG
41 H61.223-251104-0006 04/11/2025 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN LIÊM
42 H61.223-251105-0013 05/11/2025 03/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN TRẦN HUYỀN TRÂN
43 H61.223-251105-0003 05/11/2025 26/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYEN PHUONG DUY
44 H61.223-251028-0016 28/10/2025 15/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
45 H61.223-260122-0009 22/01/2026 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN THANH
46 H61.223-260126-0041 26/01/2026 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DUNG
47 H61.223-260126-0039 26/01/2026 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DUNG
48 H61.223-260126-0040 26/01/2026 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DUNG
49 H61.223-251105-0005 05/11/2025 21/01/2026 23/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN RON
50 H61.223-251029-0012 29/10/2025 12/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÂM NGỌC TRÙNG DƯƠNG
51 H61.223-251029-0015 29/10/2025 12/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÂM NGỌC DUY
52 H61.223-260707-0002 07/07/2026 04/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THANH PHONG
53 H61.223-260707-0003 07/07/2026 04/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THANH PHONG
54 H61.223-260618-0001 18/06/2026 09/07/2026 27/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VŨ (TRẦN THỊ BÍCH LIỄU)