STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.223-260302-0009 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TÂM
2 H61.223-251105-0003 05/11/2025 26/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYEN PHUONG DUY
3 H61.223-251105-0005 05/11/2025 21/01/2026 23/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN RON
4 H61.223-260210-0016 10/02/2026 13/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TẠ THÀNH NGUYÊN
5 H61.223-260112-0027 12/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ÂN
6 H61.223-260112-0031 12/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ DIỄM MI
7 H61.223-260116-0006 16/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ NGỌC NHẬT THÙY
8 H61.223-260121-0022 21/01/2026 22/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG KHA
9 H61.223-260122-0034 22/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG DIỄM
10 H61.223-260223-0003 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LẬP
11 H61.223-260223-0006 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG PHẤN
12 H61.223-260223-0007 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TRÚC
13 H61.223-260223-0012 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN XOAN
14 H61.223-260223-0013 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN XOAN
15 H61.223-260223-0014 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐAN KHA
16 H61.223-260223-0015 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐAN KHA
17 H61.223-260223-0020 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KIM PHƯỢNG
18 H61.223-260223-0021 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KIM PHƯỢNG
19 H61.223-260225-0009 25/02/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ TRÚC
20 H61.223-260225-0015 25/02/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUỐC HƯNG
21 H61.223-260126-0039 26/01/2026 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DUNG
22 H61.223-260126-0041 26/01/2026 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DUNG
23 H61.223-260126-0040 26/01/2026 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DUNG
24 H61.223-260127-0024 27/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ KIỀU LOAN
25 H61.223-251028-0016 28/10/2025 15/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
26 H61.223-251029-0015 29/10/2025 12/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÂM NGỌC DUY
27 H61.223-251029-0012 29/10/2025 12/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÂM NGỌC TRÙNG DƯƠNG
28 H61.223-260130-0009 30/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG KHANG
29 H61.223-260130-0010 30/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG KHANG