| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.206-251006-0059 | 06/10/2025 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ BẢY | |
| 2 | H61.206-250919-0045 | 19/09/2025 | 15/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HỒ THỊ THANH HƯƠNG | |
| 3 | H61.206-250924-0050 | 24/09/2025 | 29/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM HỒNG HỒ | |
| 4 | H61.206-250827-0021 | 27/08/2025 | 25/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN VĂN QUẬN |