STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.205-260109-0011 09/01/2026 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG
2 H61.205-260623-0001 23/06/2026 03/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT
3 H61.205-260622-0002 22/06/2026 02/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ ÁI
4 H61.205-251230-0007 30/12/2025 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC HUYỀN
5 H61.205-251230-0009 30/12/2025 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC HUYỀN
6 H61.205-251104-0017 05/11/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN ĐÊ
7 H61.205-251014-0006 14/10/2025 22/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI VĂN MÃI
8 H61.205-251027-0014 27/10/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
9 H61.205-260413-0015 13/04/2026 14/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠO
10 H61.205-251013-0020 13/10/2025 12/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THANH NGỌC
11 H61.205-251014-0007 14/10/2025 12/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG
12 H61.205-251014-0009 14/10/2025 12/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THANH NGỌC
13 H61.205-251014-0010 14/10/2025 12/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THANH NGỌC
14 H61.205-251015-0003 15/10/2025 12/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
15 H61.205-251015-0010 15/10/2025 12/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỀN
16 H61.205-251016-0006 16/10/2025 13/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC
17 H61.205-251030-0011 30/10/2025 20/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN MẮNG
18 H61.205-251031-0011 31/10/2025 16/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LIÊU TẤN LỢI
19 H61.205-251031-0010 31/10/2025 16/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LIÊU TẤN LỢI
20 H61.205-251031-0009 31/10/2025 16/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LIÊU TẤN LỢI
21 H61.205-251105-0009 05/11/2025 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÀI
22 H61.205-260206-0003 06/02/2026 18/05/2026 23/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỒNG
23 H61.205-251006-0016 06/10/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN BÉ
24 H61.205-251013-0016 13/10/2025 12/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH
25 H61.205-251014-0011 14/10/2025 12/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
26 H61.205-251014-0012 14/10/2025 12/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
27 H61.205-251017-0005 17/10/2025 14/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯƠNG
28 H61.205-251017-0006 17/10/2025 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN
29 H61.205-251028-0004 28/10/2025 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG
30 H61.205-251017-0008 17/10/2025 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN
31 H61.205-251015-0006 15/10/2025 04/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HUỲNH VĂN TẤN
32 H61.205-251016-0002 16/10/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN BƯU