| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.205-251104-0017 | 05/11/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN ĐÊ | |
| 2 | H61.205-251105-0009 | 05/11/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG VĂN TÀI | |
| 3 | H61.205-251006-0016 | 06/10/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHAN VĂN BÉ | |
| 4 | H61.205-260109-0011 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ CHUNG | |
| 5 | H61.205-251013-0016 | 13/10/2025 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
| 6 | H61.205-251013-0020 | 13/10/2025 | 12/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHAN THANH NGỌC | |
| 7 | H61.205-251014-0006 | 14/10/2025 | 22/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI VĂN MÃI | |
| 8 | H61.205-251014-0007 | 14/10/2025 | 12/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN SANG | |
| 9 | H61.205-251014-0009 | 14/10/2025 | 12/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHAN THANH NGỌC | |
| 10 | H61.205-251014-0010 | 14/10/2025 | 12/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHAN THANH NGỌC | |
| 11 | H61.205-251014-0011 | 14/10/2025 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | |
| 12 | H61.205-251014-0012 | 14/10/2025 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | |
| 13 | H61.205-251015-0003 | 15/10/2025 | 12/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
| 14 | H61.205-251015-0006 | 15/10/2025 | 04/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HUỲNH VĂN TẤN | |
| 15 | H61.205-251015-0010 | 15/10/2025 | 12/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TIỀN | |
| 16 | H61.205-251016-0002 | 16/10/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN BƯU | |
| 17 | H61.205-251016-0006 | 16/10/2025 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÚC | |
| 18 | H61.205-251017-0005 | 17/10/2025 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN LƯƠNG | |
| 19 | H61.205-251017-0006 | 17/10/2025 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TIẾN | |
| 20 | H61.205-251017-0008 | 17/10/2025 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TIẾN | |
| 21 | H61.205-251027-0014 | 27/10/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 22 | H61.205-251028-0004 | 28/10/2025 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | |
| 23 | H61.205-251030-0011 | 30/10/2025 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẮNG | |
| 24 | H61.205-251230-0007 | 30/12/2025 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THỊ NGỌC HUYỀN | |
| 25 | H61.205-251230-0009 | 30/12/2025 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THỊ NGỌC HUYỀN | |
| 26 | H61.205-251031-0011 | 31/10/2025 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LIÊU TẤN LỢI | |
| 27 | H61.205-251031-0010 | 31/10/2025 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LIÊU TẤN LỢI | |
| 28 | H61.205-251031-0009 | 31/10/2025 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LIÊU TẤN LỢI |