| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.209-260105-0016 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG ANH | |
| 2 | H61.209-260105-0021 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIỆT HOÀ | |
| 3 | H61.209-260210-0020 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH NHẪN | |
| 4 | H61.209-260210-0019 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH TUYẾN | |
| 5 | H61.209-260113-0043 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ PHỈ | |
| 6 | H61.209-260318-0003 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU VĂN TÈO | |
| 7 | H61.209-260318-0005 | 18/03/2026 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM BÍCH TUYỀN | |
| 8 | H61.209-260319-0015 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN PHẠM HOÀNG PHÚC | |
| 9 | H61.209-260319-0016 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN PHẠM HOÀNG PHÚC | |
| 10 | H61.209-260319-0017 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CHÍ LINH | |
| 11 | H61.209-260223-0001 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CHÍ NHÂN | |
| 12 | H61.209-260224-0003 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC THÁI - HS : NGUYỄN VĂN RỎ | |
| 13 | H61.209-260224-0008 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THÀNH TRUNG | |
| 14 | H61.209-260324-0008 | 24/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN BÌNH LONG | |
| 15 | H61.209-260324-0017 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN BÉ SÁU | |
| 16 | H61.209-260227-0036 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MAI VĂN TÀI | |
| 17 | H61.209-260327-0020 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ GẤM | |
| 18 | H61.209-260327-0030 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MƯỜI | |
| 19 | H61.209-260327-0033 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN ANH VŨ | |
| 20 | H61.209-260327-0034 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỸ HIỀN | |
| 21 | H61.209-260327-0032 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỸ HIỀN | |
| 22 | H61.209-260327-0031 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TIẾP | |
| 23 | H61.209-260327-0027 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHUNG ĐẶNG TRUNG DÂN | |
| 24 | H61.209-260327-0008 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÁM |