STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.209-260227-0036 27/02/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MAI VĂN TÀI
2 H61.209-260210-0019 10/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THANH TUYẾN
3 H61.209-260210-0020 10/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH NHẪN
4 H61.209-260113-0043 13/01/2026 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ PHỈ
5 H61.209-260319-0017 19/03/2026 20/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN CHÍ LINH
6 H61.209-260319-0016 19/03/2026 20/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN PHẠM HOÀNG PHÚC
7 H61.209-260319-0015 19/03/2026 20/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN PHẠM HOÀNG PHÚC
8 H61.209-260421-0010 21/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGUYỆN
9 H61.209-260424-0011 24/04/2026 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA HỒNG DUNG
10 H61.209-260424-0013 24/04/2026 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HẠNH
11 H61.209-260424-0017 24/04/2026 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TUẤN KIỆT
12 H61.209-260424-0015 24/04/2026 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LUYẾN
13 H61.209-260327-0027 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHUNG ĐẶNG TRUNG DÂN
14 H61.209-260327-0030 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MƯỜI
15 H61.209-260327-0033 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN ANH VŨ
16 H61.209-260327-0020 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ GẤM
17 H61.209-260324-0017 24/03/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÉ SÁU
18 H61.209-260327-0008 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM
19 H61.209-260224-0008 24/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THÀNH TRUNG
20 H61.209-260429-0003 29/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VŨ CHÂU
21 H61.209-260403-0006 03/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN LỘC
22 H61.209-260407-0004 07/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HƯƠNG QUYÊN
23 H61.209-260223-0001 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ NHÂN
24 H61.209-260324-0008 24/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÌNH LONG
25 H61.209-260318-0003 18/03/2026 20/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU VĂN TÈO
26 H61.209-260105-0021 05/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIỆT HOÀ
27 H61.209-260105-0016 05/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ANH
28 H61.209-260514-0023 14/05/2026 14/05/2026 15/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XOÀN
29 H61.209-260514-0024 14/05/2026 14/05/2026 15/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN
30 H61.209-260318-0005 18/03/2026 24/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM BÍCH TUYỀN
31 H61.209-260224-0003 24/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC THÁI - HS : NGUYỄN VĂN RỎ
32 H61.209-260327-0031 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP
33 H61.209-260327-0032 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MỸ HIỀN
34 H61.209-260327-0034 27/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MỸ HIỀN