| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.196-260504-0008 | 04/05/2026 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG KHÁNH TOÀN | |
| 2 | H61.196-260413-0006 | 13/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ BON | |
| 3 | H61.196-260528-0001 | 28/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÔ |