| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.196-260806-0002 | 06/08/2026 | 06/08/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN TUẤN EM | |
| 2 | H61.196-260806-0001 | 06/08/2026 | 06/08/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ NGỌC BÍCH | |
| 3 | H61.196-260724-0002 | 24/07/2026 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | |
| 4 | H61.196-260701-0004 | 01/07/2026 | 01/07/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THANH DUY | |
| 5 | H61.196-260803-0002 | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC TOÀN | |
| 6 | H61.196-260504-0008 | 04/05/2026 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG KHÁNH TOÀN | |
| 7 | H61.196-260413-0006 | 13/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ BON | |
| 8 | H61.196-260618-0002 | 18/06/2026 | 18/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ CHÍ HIẾU | |
| 9 | H61.196-260625-0005 | 25/06/2026 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CÔNG LUYẾN | |
| 10 | H61.196-260730-0001 | 30/07/2026 | 30/07/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÂU | |
| 11 | H61.196-260528-0001 | 28/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÔ | |
| 12 | H61.196-260323-0012 | 23/03/2026 | 03/09/2026 | 08/09/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI THỊ PHƯỢNG |