| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.123-251007-0006 | 07/10/2025 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ LỆ | |
| 2 | H61.123-251210-0003 | 10/12/2025 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | TRẦN THỊ TRANG | |
| 3 | H61.123-251014-0010 | 14/10/2025 | 26/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HUỲNH QUỐC THỐNG | |
| 4 | H61.123-251016-0015 | 16/10/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN ĐỰC | |
| 5 | H61.123-251016-0016 | 16/10/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ÚT | |
| 6 | H61.123-251218-0040 | 18/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN THANH | |
| 7 | H61.123-260120-0017 | 20/01/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TRANG | |
| 8 | H61.123-251121-0015 | 21/11/2025 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG | |
| 9 | H61.123-250923-0030 | 23/09/2025 | 27/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TẤN THÀNH | |
| 10 | H61.123-260324-0010 | 24/03/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ NGỌC THỚI | |
| 11 | H61.123-250924-0021 | 24/09/2025 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI VĂN GIAN | |
| 12 | H61.123-251229-0001 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ DÂN | |
| 13 | H61.123-251230-0021 | 30/12/2025 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG THIỆN |