STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.166-260302-0022 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ THANH LỢI
2 H61.166-251204-0033 04/12/2025 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
THẠCH THỊ THA
3 H61.166-251205-0015 05/12/2025 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THU VÂN
4 H61.166-260113-0008 13/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN
5 H61.166-251217-0055 17/12/2025 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THẠCH THỊ CA NA
6 H61.166-251218-0072 18/12/2025 10/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN THỊ BÉ NGOAN
7 H61.166-251218-0076 18/12/2025 10/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN THỊ BÉ NGOAN
8 H61.166-251218-0073 18/12/2025 10/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN THỊ BÉ NGOAN
9 H61.166-251120-0021 20/11/2025 10/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÂU
10 H61.166-260323-0027 23/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯ THANH TÙNG
11 H61.166-260323-0037 23/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LIÊU THANH HƯƠNG
12 H61.166-260323-0041 23/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM THỊ NỮ
13 H61.166-251223-0051 23/12/2025 13/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
THẠCH RONG
14 H61.166-251223-0054 23/12/2025 16/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
THẠCH RONG
15 H61.166-251125-0037 25/11/2025 13/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MÉN
16 H61.166-260127-0016 27/01/2026 16/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
THẠCH RONG
17 H61.166-260226-0032 27/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THIỆN ĐỨC
18 H61.166-251127-0009 27/11/2025 26/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ KIM PHÚC
19 H61.166-260130-0017 30/01/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIÊN THỊ SA RINH