| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.114-251216-0002 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC THẮNG (KIỂM THỬ) | UBND xã Trung Thành |
| 2 | H61.114-251212-0010 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH TÂM (KIỂM THỬ) | UBND xã Trung Thành |
| 3 | H61.114-251212-0013 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH TÂM (KIỂM THỬ) | UBND xã Trung Thành |
| 4 | H61.114-260106-0009 | 07/01/2026 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC HIỀN | UBND xã Trung Thành |
| 5 | H61.114-251220-0002 | 20/12/2025 | 24/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÊ THỊ THU TRANG | UBND xã Trung Thành |
| 6 | H61.114-251212-0014 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH TÂM (KIỂM THỬ) | UBND xã Trung Thành |
| 7 | H61.114-251218-0014 | 18/12/2025 | 30/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THANH | UBND xã Trung Thành |
| 8 | H61.114-251118-0020 | 18/11/2025 | 30/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ NHỜ | UBND xã Trung Thành |
| 9 | H61.114-251118-0019 | 18/11/2025 | 30/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | UBND xã Trung Thành |
| 10 | H61.114-260407-0011 | 07/04/2026 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC NHUNG | UBND xã Trung Thành |
| 11 | H61.114-260506-0002 | 06/05/2026 | 09/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM THÚY | UBND xã Trung Thành |
| 12 | H61.114-251215-0006 | 15/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH TÂM | UBND xã Trung Thành |
| 13 | H61.114-251216-0090 | 16/12/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHA | UBND xã Trung Thành |
| 14 | H61.114-251126-0004 | 26/11/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC THIỆT | UBND xã Trung Thành |
| 15 | H61.114-250908-0013 | 08/09/2025 | 12/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ YỂM | UBND xã Trung Thành |
| 16 | H61.114-251106-0003 | 06/11/2025 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ TÁM | UBND xã Trung Thành |
| 17 | H61.114-251203-0009 | 03/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ YẾN LY | UBND xã Trung Thành |
| 18 | H61.114-251203-0006 | 03/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ YẾN LY | UBND xã Trung Thành |
| 19 | H61.114-260112-0006 | 12/01/2026 | 23/02/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN NGỌC | UBND xã Trung Thành |
| 20 | H61.114-260112-0005 | 12/01/2026 | 23/02/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN NGỌC | UBND xã Trung Thành |
| 21 | H61.114-251215-0034 | 15/12/2025 | 06/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | PHẠM THỊ THÚY DUY | UBND xã Trung Thành |
| 22 | H61.114-260115-0008 | 15/01/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THẤM | UBND xã Trung Thành |
| 23 | H61.114-251209-0008 | 09/12/2025 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THANH TÂM | UBND xã Trung Thành |
| 24 | H61.114-260114-0003 | 14/01/2026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TẤN PHONG | UBND xã Trung Thành |
| 25 | H61.114-250929-0012 | 29/09/2025 | 30/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LÊ QUỐC DANH | UBND xã Trung Thành |
| 26 | H61.114-260129-0009 | 29/01/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ANH THÔNG | UBND xã Trung Thành |
| 27 | H61.114-251223-0005 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ PHƯƠNG DUNG | UBND xã Trung Thành |
| 28 | H61.114-251216-0062 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGHĨA (KIỂM THỬ) | UBND xã Trung Thành |
| 29 | H61.114-251216-0071 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGHĨA (KIỂM THỬ) | UBND xã Trung Thành |
| 30 | H61.114-250925-0007 | 25/09/2025 | 11/05/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO THỊ HỒNG NHAN | UBND xã Trung Thành |
| 31 | H61.114-251022-0008 | 22/10/2025 | 18/05/2026 | 24/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ MIÊN | UBND xã Trung Thành |
| 32 | H61.114-251022-0006 | 22/10/2025 | 15/05/2026 | 24/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HUỲNH THỊ LÝ | UBND xã Trung Thành |