STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.121-260302-0023 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÀNH ĐƯỢC
2 H61.121-260302-0033 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DIÊN
3 H61.121-260302-0029 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ RU TƠ
4 H61.121-260302-0039 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG
5 H61.121-260302-0035 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀI THANH
6 H61.121-260303-0004 03/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NGỌC ANH
7 H61.121-260303-0007 03/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY VÂN
8 H61.121-260304-0007 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẰNG
9 H61.121-260316-0003 16/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAM VAN DUNG
10 H61.121-250919-0019 21/09/2025 08/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN KÍCH
11 H61.121-260223-0002 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HÙNG THIÊN
12 H61.121-260223-0011 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ÂU TUẤN KIỆT
13 H61.121-260223-0012 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ÂU TUẤN KIỆT
14 H61.121-251223-0013 23/12/2025 02/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÙY DUNG
15 H61.121-260324-0007 24/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU LỄ
16 H61.121-251024-0009 24/10/2025 29/12/2025 16/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẠCH
17 H61.121-260330-0004 30/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ CÔNG THÀNH
18 H61.121-260330-0013 30/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH TRỌNG