STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.121-260304-0007 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẰNG
2 H61.121-260302-0023 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THÀNH ĐƯỢC
3 H61.121-260303-0007 03/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY VÂN
4 H61.121-260703-0001 03/07/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THANH THÙY
5 H61.121-260626-0002 26/06/2026 29/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀO VIỆT ANH
6 H61.121-260626-0004 26/06/2026 29/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VIỆT MINH
7 H61.121-260707-0001 07/07/2026 08/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VỦ KHA
8 H61.121-260406-0001 06/04/2026 06/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỐC TRẠNG
9 H61.121-260421-0001 21/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CHÂU
10 H61.121-260720-0001 20/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN ĐIỂM
11 H61.121-260223-0002 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HÙNG THIÊN
12 H61.121-260223-0012 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ÂU TUẤN KIỆT
13 H61.121-260223-0011 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ÂU TUẤN KIỆT
14 H61.121-260330-0013 30/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH TRỌNG
15 H61.121-260330-0004 30/03/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ CÔNG THÀNH
16 H61.121-260414-0006 14/04/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH MỸ HẠNH
17 H61.121-260324-0007 24/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU LỄ
18 H61.121-260428-0005 28/04/2026 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH TẤN KIỆT
19 H61.121-260316-0003 16/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN VỮNG
20 H61.121-260401-0016 01/04/2026 07/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
THÁI THỊ TRANG
21 H61.121-260303-0004 03/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NGỌC ANH
22 H61.121-260302-0035 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀI THANH
23 H61.121-260302-0039 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG
24 H61.121-260302-0033 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DIÊN
25 H61.121-260302-0029 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ RU TƠ
26 H61.121-251226-0021 26/12/2025 15/07/2026 21/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THỊ ANH ĐÀO
27 H61.121-251024-0009 24/10/2025 29/12/2025 16/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẠCH
28 H61.121-250919-0019 21/09/2025 08/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN KÍCH
29 H61.121-260520-0014 20/05/2026 23/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH VĂN NGHĨA
30 H61.121-260520-0012 20/05/2026 23/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
31 H61.121-260525-0022 25/05/2026 15/06/2026 22/07/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ VĂN MỪNG
32 H61.121-260528-0004 28/05/2026 18/06/2026 22/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VẠN KIẾP
33 H61.121-260518-0002 18/05/2026 08/06/2026 23/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐOÀN THANH BÌNH
34 H61.121-251223-0013 23/12/2025 02/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÙY DUNG
35 H61.121-260513-0001 13/05/2026 21/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN