STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.173-260223-0025 24/02/2026 25/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHÚC
2 H61.173-260224-0003 24/02/2026 25/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
KIM MINH
3 H61.173-260223-0023 24/02/2026 25/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHÚC
4 H61.173-260421-0008 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ SÔ PHAI
5 H61.173-260421-0002 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM THỊ CẨM HOA
6 H61.173-260413-0010 13/04/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THÀNH CÔNG
7 H61.173-260413-0017 13/04/2026 14/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN NHI
8 H61.173-260421-0010 21/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ NGỌC PHƯỢNG
9 H61.173-260223-0029 24/02/2026 25/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH HÀ
10 H61.173-260526-0007 26/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ SÁNG NGỜI
11 H61.173-260526-0002 26/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU THỊ DỂ
12 H61.173-260105-0011 05/01/2026 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TĂNG HẢI
13 H61.173-260504-0002 04/05/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH CHÂU
14 H61.173-260109-0011 10/01/2026 10/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TĂNG THỊ MỸ THO
15 H61.173-260413-0014 14/04/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN LÂM ANH PHƯƠNG
16 H61.173-260514-0001 14/05/2026 14/05/2026 15/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC GIÀU
17 H61.173-260101-0026 05/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TRUNG HIẾU
18 H61.173-260320-0001 20/03/2026 24/03/2026 11/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ THẮM
19 H61.173-251223-0035 24/12/2025 08/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN TRUNG HIẾU
20 H61.173-260119-0017 19/01/2026 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THẢO
21 H61.173-260120-0013 20/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LƯỠNG
22 H61.173-260330-0010 30/03/2026 31/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
KIM THỊ SA RÂY
23 H61.173-260303-0004 03/03/2026 06/03/2026 09/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM THỊ CHINH
24 H61.173-260410-0016 10/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
KIM THỊ NGỌC LAN
25 H61.173-260421-0019 22/04/2026 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẠCH THỊ ĐA RA
26 H61.173-260108-0028 08/01/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN ẤN
27 H61.173-260312-0013 12/03/2026 21/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
THẠCH RƯƠNE
28 H61.173-251002-0011 02/10/2025 08/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÂM VĂN KHOA
29 H61.173-251204-0004 04/12/2025 26/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HUỲNH THỊ BÍCH PHƯỢNG
30 H61.173-251219-0016 19/12/2025 29/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN CHÍ HIẾU
31 H61.173-251119-0007 19/11/2025 10/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
32 H61.173-251217-0047 17/12/2025 25/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LAI VĂN HÙNG
33 H61.173-251205-0018 05/12/2025 10/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
KIM THỊ SIÊNG
34 H61.173-251003-0014 03/10/2025 29/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ THÀNH
35 H61.173-251225-0024 25/12/2025 24/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẠCH NGỌC PHÚC
36 H61.173-251216-0050 16/12/2025 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ HUYỀN TRANG
37 H61.173-251105-0022 06/11/2025 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TIÊN
38 H61.173-251007-0005 07/10/2025 10/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 15 ngày.
THẠCH THỊ DUYÊN