STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.163-260302-0011 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ CHÍ CÔNG
2 H61.163-260302-0007 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VŨ LINH
3 H61.163-260706-0002 06/07/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ LINH
4 H61.163-260407-0003 07/04/2026 21/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN CÔNG VĂN
5 H61.163-260108-0021 08/01/2026 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HỒ TRƯỜNG GIANG
6 H61.163-260408-0003 08/04/2026 13/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐIỀN THỊ HUỆ
7 H61.163-260109-0012 09/01/2026 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
SƠN MINH TÀI
8 H61.163-260409-0003 09/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH NGỌC HOÀNG
9 H61.163-251209-0026 10/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
KIM CHANH ĐA RA
10 H61.163-251210-0025 11/12/2025 19/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
QUAN VĨNH PHONG
11 H61.163-260616-0002 16/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG HỒNG PHƯỚC
12 H61.163-260616-0003 16/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀNG PHÚC
13 H61.163-260617-0001 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ MINH KHANG
14 H61.163-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM PHA NIN
15 H61.163-260223-0003 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SƠN THỊ LIÊN
16 H61.163-260223-0009 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH CÔNG
17 H61.163-251229-0015 29/12/2025 05/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHONG LAN