| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.108-260624-0001 | 24/06/2026 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BĂNG TÂM | |
| 2 | H61.108-260617-0001 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG KIM CẢNH | |
| 3 | H61.108-260623-0001 | 23/06/2026 | 23/06/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀNG HỮU TÍN |