| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.175-260526-0001 | 26/05/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC MÃI | |
| 2 | H61.175-260526-0003 | 26/05/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG PHÁT ĐẠT |