| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.175-260629-0003 | 30/06/2026 | 30/06/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN NI | |
| 2 | H61.175-260526-0001 | 26/05/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC MÃI | |
| 3 | H61.175-260526-0003 | 26/05/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG PHÁT ĐẠT | |
| 4 | H61.175-260706-0002 | 07/07/2026 | 07/07/2026 | 08/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM LUYỆN | |
| 5 | H61.175-260720-0003 | 21/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH SAO HOA RI | |
| 6 | H61.175-260723-0003 | 24/07/2026 | 24/07/2026 | 25/07/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | KIM THỊ XUÂN |