| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.164-260204-0005 | 04/02/2026 | 04/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC MAI | |
| 2 | H61.164-251104-0010 | 04/11/2025 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SƠN NGỌC THI | |
| 3 | H61.164-251104-0008 | 04/11/2025 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SƠN NGỌC THI | |
| 4 | H61.164-260105-0006 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYEN THI DUNG | |
| 5 | H61.164-260105-0001 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NHẬT HÒA | |
| 6 | H61.164-260105-0004 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM MY | |
| 7 | H61.164-251111-0007 | 11/11/2025 | 05/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THÀNH KHẢI | |
| 8 | H61.164-251112-0007 | 12/11/2025 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẠCH THỊ SI MAI | |
| 9 | H61.164-251216-0009 | 16/12/2025 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG QUÍ TIÊN | |
| 10 | H61.164-251216-0029 | 16/12/2025 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TÍN | |
| 11 | H61.164-251017-0005 | 17/10/2025 | 15/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRƯƠNG VĂN TẢNH | |
| 12 | H61.164-260126-0024 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ TRÌNH |