STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.130-260302-0021 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VỎ NGỌC NGHĨA
2 H61.130-260204-0052 05/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DIỆU
3 H61.130-251006-0039 06/10/2025 25/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG BÁ TÂM
4 H61.130-251107-0040 07/11/2025 22/01/2026 25/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ HỒNG HOÀNG
5 H61.130-260108-0008 08/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THỊ NGUYỆT NGA
6 H61.130-251209-0043 09/12/2025 26/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN
7 H61.130-251212-0004 12/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN SONG
8 H61.130-251013-0037 13/10/2025 07/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ GIÁP
9 H61.130-251013-0072 13/10/2025 29/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI HỮU THÀNH
10 H61.130-260114-0036 14/01/2026 13/02/2026 16/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI NGỌC TUYẾT
11 H61.130-251215-0038 15/12/2025 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LY LAN
12 H61.130-251218-0026 18/12/2025 26/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÁI GƯƠNG
13 H61.130-251119-0015 19/11/2025 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU DƯ
14 H61.130-251119-0048 19/11/2025 22/01/2026 25/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN LƯƠN
15 H61.130-251119-0049 19/11/2025 22/01/2026 25/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN LƯƠN
16 H61.130-251020-0039 20/10/2025 24/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ANH
17 H61.130-251120-0020 20/11/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ NỮ
18 H61.130-251120-0043 20/11/2025 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MUỘI
19 H61.130-251121-0043 21/11/2025 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ CẨM TÚ
20 H61.130-250922-0034 22/09/2025 10/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MAI HOÀNG QUẾ TRÂM
21 H61.130-251023-0037 23/10/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG NGỌC NGA
22 H61.130-251024-0001 24/10/2025 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ ĐẸP
23 H61.130-251224-0005 24/12/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH
24 H61.130-251224-0021 24/12/2025 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN LÀNH
25 H61.130-251128-0009 28/11/2025 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ TÁM
26 H61.130-251029-0017 29/10/2025 30/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO PHƯỚC TIẾN
27 H61.130-251030-0006 30/10/2025 26/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ NGA
28 H61.130-251230-0014 30/12/2025 26/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẨM MY
29 H61.130-251231-0038 31/12/2025 26/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ VIỆT ÁNH
30 H61.130-251231-0039 31/12/2025 26/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHƯƠNG