STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.130-260302-0021 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VỎ NGỌC NGHĨA
2 H61.130-260617-0003 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN PHƯƠNG
3 H61.130-260617-0001 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THẾ HÙNG
4 H61.130-260617-0002 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG
5 H61.130-260420-0001 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC ĐOÀN
6 H61.130-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KIỀU VÂN
7 H61.130-260623-0001 23/06/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN TUẤN
8 H61.130-260625-0003 25/06/2026 25/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
9 H61.130-250917-0077 17/09/2025 20/03/2026 15/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỲNH HOA
10 H61.130-251126-0024 26/11/2025 21/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN MIÊU
11 H61.130-251030-0006 30/10/2025 26/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ NGA
12 H61.130-250922-0034 22/09/2025 10/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MAI HOÀNG QUẾ TRÂM
13 H61.130-251020-0039 20/10/2025 24/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ANH
14 H61.130-251023-0037 23/10/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG NGỌC NGA
15 H61.130-251029-0017 29/10/2025 30/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO PHƯỚC TIẾN
16 H61.130-251120-0020 20/11/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ NỮ
17 H61.130-251212-0004 12/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN SONG
18 H61.130-251215-0011 15/12/2025 09/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG KHANH
19 H61.130-260121-0021 21/01/2026 08/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HỒ THỊ LOAN
20 H61.130-260319-0041 19/03/2026 09/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ MỸ DUNG
21 H61.130-260320-0007 20/03/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT
22 H61.130-260320-0009 20/03/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ BÉ CHÍNH
23 H61.130-260407-0001 07/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ TÚ LAN
24 H61.130-251225-0058 25/12/2025 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
25 H61.130-260318-0033 18/03/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỔ THANH CHÍ
26 H61.130-251224-0021 24/12/2025 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN LÀNH
27 H61.130-251121-0043 21/11/2025 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ CẨM TÚ
28 H61.130-251128-0009 28/11/2025 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ TÁM
29 H61.130-251218-0007 18/12/2025 21/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ NGỌC HIỀN
30 H61.130-260331-0034 31/03/2026 21/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUAN TẤN
31 H61.130-260401-0001 01/04/2026 22/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THANH BÁ
32 H61.130-251107-0040 07/11/2025 22/01/2026 25/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ HỒNG HOÀNG
33 H61.130-251119-0048 19/11/2025 22/01/2026 25/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN LƯƠN
34 H61.130-251119-0049 19/11/2025 22/01/2026 25/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN LƯƠN
35 H61.130-260105-0029 05/01/2026 22/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN
36 H61.130-251219-0021 19/12/2025 22/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TẤN PHÁT
37 H61.130-260109-0038 09/01/2026 22/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CAO HỮU TRƯỜNG
38 H61.130-260421-0005 21/04/2026 22/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM GIANG
39 H61.130-251209-0043 09/12/2025 26/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN
40 H61.130-251218-0026 18/12/2025 26/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÁI GƯƠNG
41 H61.130-251230-0014 30/12/2025 26/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẨM MY
42 H61.130-251231-0038 31/12/2025 26/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ VIỆT ÁNH
43 H61.130-251231-0039 31/12/2025 26/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH PHƯƠNG
44 H61.130-251224-0005 24/12/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH
45 H61.130-260108-0008 08/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THỊ NGUYỆT NGA
46 H61.130-260204-0052 05/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ DIỆU
47 H61.130-251104-0028 04/11/2025 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ MINH TRANG
48 H61.130-251104-0027 04/11/2025 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ HIỀN
49 H61.130-251104-0029 04/11/2025 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THÀNH ĐẠO
50 H61.130-251104-0030 04/11/2025 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ THU
51 H61.130-251104-0031 04/11/2025 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ QUỐC BỬU
52 H61.130-251013-0072 13/10/2025 29/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI HỮU THÀNH
53 H61.130-251006-0039 06/10/2025 25/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG BÁ TÂM
54 H61.130-251119-0015 19/11/2025 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU DƯ
55 H61.130-251120-0043 20/11/2025 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MUỘI
56 H61.130-251024-0001 24/10/2025 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ ĐẸP
57 H61.130-251013-0037 13/10/2025 07/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ GIÁP
58 H61.130-251215-0038 15/12/2025 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LY LAN
59 H61.130-260114-0036 14/01/2026 13/02/2026 16/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI NGỌC TUYẾT