| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.112-260810-0002 | 10/08/2026 | 31/08/2026 | 06/10/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HUỲNH VĂN DÙM | UBND phường Tân Ngãi |
| 2 | H61.112-250827-0023 | 27/08/2025 | 28/09/2026 | 30/09/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN NGUYÊN VŨ | UBND phường Tân Ngãi |
| 3 | H61.112-260528-0005 | 28/05/2026 | 18/06/2026 | 01/10/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HUỲNH THANH THUẬN | UBND phường Tân Ngãi |
| 4 | H61.112-260528-0002 | 28/05/2026 | 18/06/2026 | 01/10/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | CAO NHƠN HUYỀN | UBND phường Tân Ngãi |
| 5 | H61.112-260527-0001 | 27/05/2026 | 17/06/2026 | 01/10/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | HUỲNH KHẮC DUY | UBND phường Tân Ngãi |
| 6 | H61.112-250827-0032 | 27/08/2025 | 31/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN MỸ HẰNG | UBND phường Tân Ngãi |
| 7 | H61.112-260729-0001 | 29/07/2026 | 19/08/2026 | 22/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TUẤN THANH | UBND phường Tân Ngãi |