| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.131-260226-0013 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUỲNH QUỐC TRUNG | |
| 2 | H61.131-260616-0001 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚ TÀI | |
| 3 | H61.131-260814-0001 | 14/08/2026 | 17/08/2026 | 18/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
| 4 | H61.131-260527-0006 | 27/05/2026 | 17/06/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ LIÊN HƯƠNG | |
| 5 | H61.131-260527-0007 | 27/05/2026 | 17/06/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ LIÊN HƯƠNG | |
| 6 | H61.131-260527-0008 | 27/05/2026 | 17/06/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ LIÊN HƯƠNG | |
| 7 | H61.131-260811-0003 | 11/08/2026 | 03/09/2026 | 16/09/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN HỮU ĐỨC | |
| 8 | H61.131-260811-0001 | 11/08/2026 | 01/09/2026 | 18/09/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐỔ THANH CHÍ | |
| 9 | H61.131-260810-0009 | 10/08/2026 | 31/08/2026 | 24/09/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ VĂN SONG | |
| 10 | H61.131-260810-0010 | 10/08/2026 | 31/08/2026 | 24/09/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ VĂN SONG | |
| 11 | H61.131-260403-0001 | 03/04/2026 | 04/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐẠT | |
| 12 | H61.131-260403-0003 | 03/04/2026 | 04/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐẠT | |
| 13 | H61.131-260227-0013 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGHĨA | |
| 14 | H61.131-260109-0024 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM THỊ KIỀU HẠNH | |
| 15 | H61.131-260109-0015 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ HƯỜNG | |
| 16 | H61.131-260728-0004 | 28/07/2026 | 15/09/2026 | 24/09/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ HOA |