| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.131-260226-0013 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUỲNH QUỐC TRUNG | |
| 2 | H61.131-260403-0001 | 03/04/2026 | 04/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐẠT | |
| 3 | H61.131-260403-0003 | 03/04/2026 | 04/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐẠT | |
| 4 | H61.131-260227-0013 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGHĨA | |
| 5 | H61.131-260109-0024 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM THỊ KIỀU HẠNH | |
| 6 | H61.131-260109-0015 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ HƯỜNG |