STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.131-260109-0015 09/01/2026 12/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG
2 H61.131-260109-0024 09/01/2026 12/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ KIỀU HẠNH
3 H61.131-260226-0013 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HUỲNH QUỐC TRUNG
4 H61.131-260227-0013 27/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHĨA