STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.131-260403-0003 03/04/2026 04/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN ĐẠT
2 H61.131-260403-0001 03/04/2026 04/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN ĐẠT
3 H61.131-260109-0015 09/01/2026 12/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG
4 H61.131-260109-0024 09/01/2026 12/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ KIỀU HẠNH
5 H61.131-260616-0001 16/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHÚ TÀI
6 H61.131-260226-0013 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HUỲNH QUỐC TRUNG
7 H61.131-260227-0013 27/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHĨA
8 H61.131-260527-0006 27/05/2026 17/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN HƯƠNG
9 H61.131-260527-0007 27/05/2026 17/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN HƯƠNG
10 H61.131-260527-0008 27/05/2026 17/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN HƯƠNG